fencing Meaning in Vietnamese (fencing nghĩa là gì)
Nghĩa của fencing trong tiếng Việt là đấu kiếm, môn đấu kiếm, hàng rào, vật liệu làm hàng rào. (Đấu kiếm là một môn thể thao trong đó hai đối thủ thi đấu bằng kiếm cùn, như kiếm lá, kiếm chích hoặc kiếm chém, nhằm ghi điểm bằng cách chạm vào đối phương.)
Definitions of Fencing
- 1nounmôn đấu kiếm
Fencing is a sport in which two competitors fight using blunted swords, such as foils, épées, or sabres, aiming to score points by touching their opponent.
Đấu kiếm là một môn thể thao trong đó hai đối thủ thi đấu bằng kiếm cùn, như kiếm lá, kiếm chích hoặc kiếm chém, nhằm ghi điểm bằng cách chạm vào đối phương.
- 2nounhàng rào
Fencing refers to the act or process of enclosing an area with a fence, often to mark boundaries or provide security.
Hàng rào là hành động hoặc quá trình rào một khu vực bằng hàng rào, thường để đánh dấu ranh giới hoặc cung cấp an ninh.
- 3
Example Sentences
“She has been practicing fencing for five years and hopes to compete internationally.”
“The new fencing around the property will deter trespassers.”
Hàng rào mới quanh khu đất sẽ ngăn chặn những kẻ xâm nhập.
“They are considering different types of fencing for the livestock.”
Họ đang xem xét các loại hàng rào khác nhau cho gia súc.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Undecided or neutral about something.
To repair a damaged relationship or resolve a disagreement.