verb
English to Vietnamese Dictionary
fend Meaning in Vietnamese (fend nghĩa là gì)
chống cự, xoay sở
chống cự in English:fend
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fend trong tiếng Việt là chống cự, xoay sở. (Để bảo vệ hoặc chống lại ai đó hoặc cái gì đó, thường bằng cách đẩy họ ra xa.)
Definitions of Fend
- 1
- 2verbxoay sở
To manage to live or get along without help, especially in difficult circumstances.
Để xoay sở để sống hoặc tồn tại mà không cần giúp đỡ, đặc biệt là trong hoàn cảnh khó khăn.
Example Sentences
casual
“She had to fend off several aggressive questions from the reporters.”
Cô ấy phải chống cự lại nhiều câu hỏi gay gắt từ các phóng viên.
casual
“After his parents passed away, he learned to fend for himself.”
Sau khi cha mẹ qua đời, anh ấy đã học cách tự xoay sở.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
third person singularfends
past tensefended
present participlefending