repel Meaning in Vietnamese (repel nghĩa là gì)
Nghĩa của repel trong tiếng Việt là đẩy lùi, làm ghê tởm, đẩy ra. (Đẩy hoặc buộc một cuộc tấn công hoặc kẻ tấn công lùi lại hoặc đi xa, ngăn chặn bước tiến của họ.)
Definitions of Repel
- 1verbđẩy lùi
To drive or force an attack or an attacker back or away, preventing their advance.
Đẩy hoặc buộc một cuộc tấn công hoặc kẻ tấn công lùi lại hoặc đi xa, ngăn chặn bước tiến của họ.
- 2verblàm ghê tởm
To be repulsive or distasteful to someone, causing them to feel strong aversion or disgust.
Gây khó chịu hoặc ghê tởm cho ai đó, khiến họ cảm thấy ác cảm hoặc ghê tởm mạnh mẽ.
- 3
Example Sentences
“The strong defense managed to repel the enemy attack.”
Hàng phòng thủ vững chắc đã cố gắng đẩy lùi cuộc tấn công của kẻ thù.
“The smell of rotten food repelled me instantly.”
Mùi thức ăn ôi thiu ngay lập tức làm tôi ghê tởm.
“Like poles of a magnet repel each other.”
Các cực cùng loại của nam châm đẩy nhau.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To successfully defend against an assault or offensive.