adjective
English to Vietnamese Dictionary

fetal Meaning in Vietnamese (fetal nghĩa là gì)

thai nhi, thuộc về thai nhi
thai nhi in English:fetal
Phonetic:thay nhi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fetal trong tiếng Việt là thai nhi, thuộc về thai nhi. (Liên quan đến thai nhi hoặc trạng thái là thai nhi, đặc biệt là về sự phát triển hoặc sức khỏe của nó.)

Definitions of Fetal

  1. 1
    adjective(formal)
    thuộc về thai nhi

    Relating to a fetus or to the state of being a fetus, especially concerning its development or health.

    Liên quan đến thai nhi hoặc trạng thái là thai nhi, đặc biệt là về sự phát triển hoặc sức khỏe của nó.

Example Sentences

medical

“The doctor monitored the fetal heart rate during the examination.”

Bác sĩ theo dõi nhịp tim thai nhi trong quá trình khám.

scientific

“Fetal development is a complex and delicate process.”

Sự phát triển của thai nhi là một quá trình phức tạp và tinh tế.

academic

“They conducted studies on fetal brain activity.”

Họ đã tiến hành các nghiên cứu về hoạt động não của thai nhi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

embryonicprenatalintrauterine

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

postnatalneonataladult

Inflected Word Forms

nounfetus
adverbfetally