noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

feud Meaning in Vietnamese (feud nghĩa là gì)

nounmối thù
verbthù địch
mối thù in English:feud
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của feud trong tiếng Việt là mối thù, thù địch. (Một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng kéo dài và gay gắt, đặc biệt là giữa hai gia đình hoặc dòng tộc.)

Definitions of Feud

  1. 1
    noun
    mối thù

    A prolonged and bitter quarrel or dispute, especially between two families or clans.

    Một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng kéo dài và gay gắt, đặc biệt là giữa hai gia đình hoặc dòng tộc.

  2. 2
    verb
    thù địch

    To engage in a prolonged and bitter quarrel or dispute with someone.

    Tham gia vào một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng kéo dài và gay gắt với ai đó.

Example Sentences

“The two families had been engaged in a bitter feud for generations.”

Hai gia đình đã bị cuốn vào một mối thù cay đắng trong nhiều thế hệ.

“They continued to feud over the property for years.”

Họ tiếp tục thù địch với nhau vì tài sản trong nhiều năm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past participlefeuded
present participlefeuding
agent nounfeuder