adjective
English to Vietnamese Dictionary

flashy Meaning in Vietnamese (flashy nghĩa là gì)

bắt mắt, hào nhoáng
bắt mắt in English:flashy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flashy trong tiếng Việt là bắt mắt, hào nhoáng. (Mô tả một thứ gì đó hoặc một người nào đó khoe khoang, phô trương hoặc lòe loẹt, thường theo cách có ý định thu hút sự chú ý nhưng có thể thiếu sự tinh tế hoặc sang trọng.)

Definitions of Flashy

  1. 1
    adjective(informal)
    hào nhoáng

    Describing something or someone that is showy, ostentatious, or gaudy, often in a way that is intended to attract attention but may lack taste or sophistication.

    Mô tả một thứ gì đó hoặc một người nào đó khoe khoang, phô trương hoặc lòe loẹt, thường theo cách có ý định thu hút sự chú ý nhưng có thể thiếu sự tinh tế hoặc sang trọng.

Example Sentences

casual

“He bought a flashy new car to impress his friends.”

casual

“Her flashy outfit made her stand out in the crowd.”

Bộ trang phục hào nhoáng của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

showygaudyostentatiousflamboyanttacky

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

subtleunderstatedmodestsimpletasteful

Inflected Word Forms

nounflash
nounflashiness
adverbflashily

Phrases & Idiomatic Expressions

flashy dressercollocation

A person who wears clothes that are very bright, showy, or designed to attract attention.