noun
English to Vietnamese Dictionary

flights Meaning in Vietnamese (flights nghĩa là gì)

chuyến bay, cầu thang, sự bay
chuyến bay in English:flights
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flights trong tiếng Việt là chuyến bay, cầu thang, sự bay. (Những hành trình thực hiện trong không khí hoặc trong không gian, đặc biệt là những hành trình thực hiện bằng máy bay.)

Definitions of Flights

  1. 1
    noun
    chuyến bay

    Journeys made through the air or in space, especially ones made in an aircraft.

    Những hành trình thực hiện trong không khí hoặc trong không gian, đặc biệt là những hành trình thực hiện bằng máy bay.

  2. 2
    noun
    cầu thang

    Continuous series of steps or stairs from one landing or floor to the next.

    Chuỗi các bậc thang liên tục từ chiếu nghỉ này hoặc tầng này lên tầng kế tiếp.

  3. 3
    noun
    sự bay

    The actions or processes of flying, especially by a bird or insect.

    Hành động hoặc quá trình bay, đặc biệt là của chim hoặc côn trùng.

Example Sentences

casual

“All international flights were cancelled due to the storm.”

casual

“He ran up two flights of stairs to reach his apartment.”

Anh ấy chạy lên hai tầng cầu thang để đến căn hộ của mình.

casual

“The bird's flights were graceful and swift.”

Những chuyến bay của con chim thật duyên dáng và nhanh nhẹn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

landingsarrivals

Inflected Word Forms

infinitivefly
past participleflown
gerundflying
nounflight