adjective
English to Vietnamese Dictionary

flimsy Meaning in Vietnamese (flimsy nghĩa là gì)

mỏng manh, yếu ớt
mỏng manh in English:flimsy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flimsy trong tiếng Việt là mỏng manh, yếu ớt. (Thiếu sức mạnh hoặc sự rắn chắc về thể chất; dễ bị hư hỏng hoặc gãy vỡ.)

Definitions of Flimsy

  1. 1
    adjective
    mỏng manh

    Lacking physical strength or solidity; easily damaged or broken.

    Thiếu sức mạnh hoặc sự rắn chắc về thể chất; dễ bị hư hỏng hoặc gãy vỡ.

  2. 2
    adjective
    yếu ớt

    Having little substance or significance; unconvincing or inadequate.

    Có ít nội dung hoặc ý nghĩa; không thuyết phục hoặc không đầy đủ.

Example Sentences

casual

“The flimsy fence couldn't withstand the strong wind.”

casual

“She wore a flimsy dress that was not suitable for the cold weather.”

Cô ấy mặc một chiếc váy mỏng manh không phù hợp với thời tiết lạnh.

formal

“His argument was too flimsy to convince anyone.”

Lập luận của anh ta quá yếu ớt để thuyết phục bất kỳ ai.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

strongsturdyrobustdurablefirm

Inflected Word Forms

nounflimsiness
adverbflimsily