noun
English to Vietnamese Dictionary

footprint Meaning in Vietnamese (footprint nghĩa là gì)

dấu chân, dấu chân (carbon), dấu chân kỹ thuật số
dấu chân in English:footprint
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của footprint trong tiếng Việt là dấu chân, dấu chân (carbon), dấu chân kỹ thuật số. (Một vết hoặc dấu ấn còn lại trên bề mặt do bàn chân hoặc giày để lại.)

Definitions of Footprint

  1. 1
    noun
    dấu chân

    A mark or impression left on a surface by a foot or shoe.

    Một vết hoặc dấu ấn còn lại trên bề mặt do bàn chân hoặc giày để lại.

  2. 2
    noun
    dấu chân (carbon)

    The impact or effect of something, especially on the environment, often referring to a 'carbon footprint'.

    Tác động hoặc ảnh hưởng của một thứ gì đó, đặc biệt là đối với môi trường, thường đề cập đến 'dấu chân carbon'.

  3. 3
    noun
    dấu chân kỹ thuật số

    The unique set of data or traces left by a person's online activity.

    Tập hợp dữ liệu hoặc dấu vết độc đáo do hoạt động trực tuyến của một người để lại.

Example Sentences

casual

“We followed the footprints in the fresh snow.”

Chúng tôi lần theo những dấu chân trên lớp tuyết mới.

business

“The company aims to reduce its carbon footprint.”

Công ty đặt mục tiêu giảm dấu chân carbon của mình.

casual

“Be mindful of your digital footprint when using social media.”

Hãy cẩn thận với dấu chân kỹ thuật số của bạn khi sử dụng mạng xã hội.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

trackprintimpression