other
English to Vietnamese Dictionary
fprintf Meaning in Vietnamese (fprintf nghĩa là gì)
fprintf, ghi dữ liệu có định dạng
fprintf in English:fprintf
Phonetic:phờ-phrên-tép
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fprintf trong tiếng Việt là fprintf, ghi dữ liệu có định dạng. (Hàm `fprintf` trong lập trình C ghi đầu ra có định dạng vào luồng được chỉ định bởi `FILE *stream`, sử dụng chuỗi định dạng và các đối số bổ sung.)
Definitions of Fprintf
- 1other(formal)ghi dữ liệu có định dạng
The `fprintf` function in C programming writes formatted output to the stream specified by `FILE *stream`, using the format string and additional arguments.
Hàm `fprintf` trong lập trình C ghi đầu ra có định dạng vào luồng được chỉ định bởi `FILE *stream`, sử dụng chuỗi định dạng và các đối số bổ sung.