other
English to Vietnamese Dictionary

fr Meaning in Vietnamese (fr nghĩa là gì)

fr, Pháp, tiếng Pháp
fr in English:fr
Phonetic:phờ rờ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fr trong tiếng Việt là fr, Pháp, tiếng Pháp. (Viết tắt 'fr' thường được dùng để đại diện cho quốc gia Pháp, đặc biệt trong các ngữ cảnh như mã quốc gia, tên miền internet hoặc các tiêu chuẩn quốc tế.)

Definitions of Fr

  1. 1
    other
    Pháp

    The abbreviation 'fr' is commonly used to represent the country France, especially in contexts like country codes, internet domain names, or international standards.

    Viết tắt 'fr' thường được dùng để đại diện cho quốc gia Pháp, đặc biệt trong các ngữ cảnh như mã quốc gia, tên miền internet hoặc các tiêu chuẩn quốc tế.

  2. 2
    other
    tiếng Pháp

    The abbreviation 'fr' can also stand for 'French', referring to the French language, culture, or nationality, often seen in product labeling or language selection options.

    Viết tắt 'fr' cũng có thể là viết tắt của 'French', đề cập đến ngôn ngữ, văn hóa hoặc quốc tịch Pháp, thường thấy trên nhãn sản phẩm hoặc tùy chọn chọn ngôn ngữ.

Example Sentences

technical

“The domain name .fr is reserved for websites associated with France.”

technical

“Many software applications use 'fr' to indicate the French language version.”

Nhiều ứng dụng phần mềm sử dụng 'fr' để chỉ phiên bản tiếng Pháp.

Inflected Word Forms

nounFrenchman
nounFrenchwoman
adjectiveFrench-speaking