noun
English to Vietnamese Dictionary
foyer Meaning in Vietnamese (foyer nghĩa là gì)
sảnh
sảnh in English:foyer
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của foyer trong tiếng Việt là sảnh. (Một sảnh vào hoặc khu vực mở khác trong một tòa nhà công cộng, như khách sạn hoặc nhà hát, hoặc trong một ngôi nhà riêng.)
Definitions of Foyer
- 1
Example Sentences
casual
“Guests waited in the spacious foyer before the event began.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
pluralfoyers