lobby Meaning in Vietnamese (lobby nghĩa là gì)
Nghĩa của lobby trong tiếng Việt là sảnh, nhóm vận động hành lang, vận động hành lang. (Một đại sảnh hoặc phòng chờ lớn ở lối vào một tòa nhà, như khách sạn, nhà hát hoặc tòa nhà văn phòng.)
Definitions of Lobby
- 1
- 2nounnhóm vận động hành lang
A group of people seeking to influence politicians or public officials on a particular issue.
Một nhóm người tìm cách gây ảnh hưởng đến các chính trị gia hoặc công chức về một vấn đề cụ thể.
- 3verbvận động hành lang
To seek to influence a politician or public official on an issue.
Tìm cách gây ảnh hưởng đến một chính trị gia hoặc công chức về một vấn đề.
Example Sentences
“The environmental group decided to lobby the government for stricter regulations.”
“The powerful lobby successfully influenced the new legislation.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To advocate for or support a particular cause or issue.
To advocate against or oppose a particular cause or issue.