noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

lobby Meaning in Vietnamese (lobby nghĩa là gì)

nounsảnh, nhóm vận động hành lang
verbvận động hành lang
sảnh in English:lobby
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lobby trong tiếng Việt là sảnh, nhóm vận động hành lang, vận động hành lang. (Một đại sảnh hoặc phòng chờ lớn ở lối vào một tòa nhà, như khách sạn, nhà hát hoặc tòa nhà văn phòng.)

Definitions of Lobby

  1. 1
    noun
    sảnh

    A large hall or waiting room at the entrance to a building, such as a hotel, theatre, or office block.

    Một đại sảnh hoặc phòng chờ lớn ở lối vào một tòa nhà, như khách sạn, nhà hát hoặc tòa nhà văn phòng.

  2. 2
    noun
    nhóm vận động hành lang

    A group of people seeking to influence politicians or public officials on a particular issue.

    Một nhóm người tìm cách gây ảnh hưởng đến các chính trị gia hoặc công chức về một vấn đề cụ thể.

  3. 3
    verb
    vận động hành lang

    To seek to influence a politician or public official on an issue.

    Tìm cách gây ảnh hưởng đến một chính trị gia hoặc công chức về một vấn đề.

Example Sentences

casual

“We waited for our friends in the hotel lobby.”

Chúng tôi đợi bạn bè ở sảnh khách sạn.

business

“The environmental group decided to lobby the government for stricter regulations.”

formal

“The powerful lobby successfully influenced the new legislation.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

foyervestibule

Inflected Word Forms

past tenselobbied
present participlelobbying
agent nounlobbyist

Phrases & Idiomatic Expressions

lobby forphrasal_verb

To advocate for or support a particular cause or issue.

lobby againstphrasal_verb

To advocate against or oppose a particular cause or issue.