noun
English to Vietnamese Dictionary

framing Meaning in Vietnamese (framing nghĩa là gì)

khung, việc dựng khung, cách trình bày, dàn dựng
khung in English:framing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của framing trong tiếng Việt là khung, việc dựng khung, cách trình bày, dàn dựng. (Việc dựng khung sườn cơ bản của một tòa nhà hoặc vật thể.)

Definitions of Framing

  1. 1
    noun
    việc dựng khung

    Framing refers to the process of constructing the basic structural skeleton of a building or object.

    Việc dựng khung sườn cơ bản của một tòa nhà hoặc vật thể.

  2. 2
    noun
    cách trình bày

    Framing also describes the way an issue or story is presented to influence perception or understanding.

    Cách một vấn đề hoặc câu chuyện được trình bày để ảnh hưởng đến nhận thức hoặc sự hiểu biết.

  3. 3
    noun
    dàn dựng

    In a legal context, framing means to provide false evidence or manipulate circumstances to make an innocent person appear guilty.

    Trong bối cảnh pháp lý, dàn dựng có nghĩa là cung cấp bằng chứng sai sự thật hoặc thao túng hoàn cảnh để khiến một người vô tội trông có vẻ có tội.

Example Sentences

“The framing of the new house took only three days to complete.”

Việc dựng khung cho ngôi nhà mới chỉ mất ba ngày để hoàn thành.

“The media's framing of the political debate significantly influenced public opinion.”

“The police investigated the possibility of framing in the high-profile case.”

Cảnh sát đã điều tra khả năng dàn dựng trong vụ án nổi tiếng.

Inflected Word Forms

past participleframed
nounframe
agent nounframer