framing Meaning in Vietnamese (framing nghĩa là gì)
Nghĩa của framing trong tiếng Việt là khung, việc dựng khung, cách trình bày, dàn dựng. (Việc dựng khung sườn cơ bản của một tòa nhà hoặc vật thể.)
Definitions of Framing
- 1
- 2nouncách trình bày
Framing also describes the way an issue or story is presented to influence perception or understanding.
Cách một vấn đề hoặc câu chuyện được trình bày để ảnh hưởng đến nhận thức hoặc sự hiểu biết.
- 3noundàn dựng
In a legal context, framing means to provide false evidence or manipulate circumstances to make an innocent person appear guilty.
Trong bối cảnh pháp lý, dàn dựng có nghĩa là cung cấp bằng chứng sai sự thật hoặc thao túng hoàn cảnh để khiến một người vô tội trông có vẻ có tội.
Example Sentences
“The framing of the new house took only three days to complete.”
Việc dựng khung cho ngôi nhà mới chỉ mất ba ngày để hoàn thành.
“The media's framing of the political debate significantly influenced public opinion.”
“The police investigated the possibility of framing in the high-profile case.”
Cảnh sát đã điều tra khả năng dàn dựng trong vụ án nổi tiếng.