noun
English to Vietnamese Dictionary

frat Meaning in Vietnamese (frat nghĩa là gì)

hội nam sinh
hội nam sinh in English:frat
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của frat trong tiếng Việt là hội nam sinh. (Một cách viết tắt không trang trọng của 'fraternity', là một tổ chức xã hội dành cho sinh viên nam đại học, thường gắn liền với một nhà hoặc tòa nhà cụ thể.)

Definitions of Frat

  1. 1
    noun(informal)
    hội nam sinh

    An informal abbreviation for fraternity, which is a social organization for male college students, typically associated with a specific house or building.

    Một cách viết tắt không trang trọng của 'fraternity', là một tổ chức xã hội dành cho sinh viên nam đại học, thường gắn liền với một nhà hoặc tòa nhà cụ thể.

Example Sentences

casual

“He joined a frat in his freshman year of college.”

Anh ấy đã tham gia một hội nam sinh vào năm đầu đại học.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

nounfraternity