noun
English to Vietnamese Dictionary

fraternity Meaning in Vietnamese (fraternity nghĩa là gì)

tình huynh đệ, hội huynh đệ, hội nam sinh
tình huynh đệ in English:fraternity
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fraternity trong tiếng Việt là tình huynh đệ, hội huynh đệ, hội nam sinh. (Một hội huynh đệ là một nhóm người có chung sở thích, nghề nghiệp hoặc niềm tin.)

Definitions of Fraternity

  1. 1
    noun
    hội huynh đệ

    A fraternity is a group of people associated by common interests, profession, or beliefs.

    Một hội huynh đệ là một nhóm người có chung sở thích, nghề nghiệp hoặc niềm tin.

  2. 2
    noun
    tình huynh đệ

    Fraternity also refers to the feeling of friendship and mutual support among people.

    Tình huynh đệ cũng đề cập đến cảm giác tình bạn và sự hỗ trợ lẫn nhau giữa mọi người.

  3. 3
    noun
    hội nam sinh

    In some countries, a fraternity is a social organization for male students at a college or university, often identified by Greek letters.

    Ở một số quốc gia, hội huynh đệ là một tổ chức xã hội dành cho sinh viên nam tại trường cao đẳng hoặc đại học, thường được nhận dạng bằng các chữ cái Hy Lạp.

Example Sentences

“The fraternity of artists supported each other's creative endeavors.”

Hội huynh đệ nghệ sĩ đã hỗ trợ các nỗ lực sáng tạo của nhau.

“He joined a fraternity in college to make new friends.”

“There was a strong sense of fraternity among the team members.”

Có một ý thức mạnh mẽ về tình huynh đệ giữa các thành viên trong đội.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounfraternization
adjectivefraternal