noun
English to Vietnamese Dictionary
frau Meaning in Vietnamese (frau nghĩa là gì)
bà
bà in English:frau
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của frau trong tiếng Việt là bà. (Một từ tiếng Đức có nghĩa là 'phụ nữ' hoặc 'quý bà', thường được dùng trong tiếng Anh để chỉ một người phụ nữ mang quốc tịch hoặc có nguồn gốc Đức.)
Definitions of Frau
- 1noun(formal)bà
A German word meaning 'woman' or 'lady', frequently used in English to refer to a female person of German nationality or origin.
Một từ tiếng Đức có nghĩa là 'phụ nữ' hoặc 'quý bà', thường được dùng trong tiếng Anh để chỉ một người phụ nữ mang quốc tịch hoặc có nguồn gốc Đức.
- 2
Example Sentences
formal
“Frau Schmidt is a renowned scientist at the institute.”
Bà Schmidt là một nhà khoa học nổi tiếng tại viện.
casual
“He introduced his Frau to the new neighbors.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
mangentlemanhusband
Inflected Word Forms
diminutiveFraulein