adjective
English to Vietnamese Dictionary

fraught Meaning in Vietnamese (fraught nghĩa là gì)

căng thẳng, đầy rẫy
căng thẳng in English:fraught
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fraught trong tiếng Việt là căng thẳng, đầy rẫy. (Mô tả một tình huống hoặc giai đoạn chứa đầy hoặc có khả năng dẫn đến điều gì đó không mong muốn, chẳng hạn như khó khăn, nguy hiểm hoặc vấn đề.)

Definitions of Fraught

  1. 1
    adjective
    đầy rẫy

    Describing a situation or period that is filled with or likely to result in something undesirable, such as difficulties, dangers, or problems.

    Mô tả một tình huống hoặc giai đoạn chứa đầy hoặc có khả năng dẫn đến điều gì đó không mong muốn, chẳng hạn như khó khăn, nguy hiểm hoặc vấn đề.

  2. 2
    adjective
    căng thẳng

    Characterized by or causing emotional distress or anxiety, often due to tension or conflict.

    Đặc trưng bởi hoặc gây ra sự đau khổ về cảm xúc hoặc lo lắng, thường là do căng thẳng hoặc xung đột.

Example Sentences

business

“The negotiations were fraught with difficulties from the start.”

Cuộc đàm phán ngay từ đầu đã đầy rẫy khó khăn.

casual

“Their relationship became increasingly fraught with unspoken tensions.”

Mối quan hệ của họ ngày càng trở nên căng thẳng với những mâu thuẫn không lời.

casual

“The atmosphere in the room was fraught with anticipation.”

Không khí trong phòng đầy sự mong đợi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: