noun
English to Vietnamese Dictionary

frostbite Meaning in Vietnamese (frostbite nghĩa là gì)

tê cóng
tê cóng in English:frostbite
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của frostbite trong tiếng Việt là tê cóng. (Tình trạng y tế do đóng băng da và các mô bên dưới, thường ảnh hưởng đến các chi như ngón tay, ngón chân, tai và mũi.)

Definitions of Frostbite

  1. 1
    noun
    tê cóng

    Frostbite is a medical condition caused by the freezing of skin and underlying tissues, typically affecting extremities like fingers, toes, ears, and nose.

    Tình trạng y tế do đóng băng da và các mô bên dưới, thường ảnh hưởng đến các chi như ngón tay, ngón chân, tai và mũi.

Example Sentences

“He suffered severe frostbite on his toes during the expedition.”

Anh ấy bị tê cóng nặng ở ngón chân trong chuyến thám hiểm.

“Wearing proper insulated clothing can prevent frostbite.”

Mặc quần áo cách nhiệt phù hợp có thể ngăn ngừa tê cóng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

warmththawing

Inflected Word Forms

present participlefrostbiting
adjectivefrostbitten