adjective
English to Vietnamese Dictionary
frosty Meaning in Vietnamese (frosty nghĩa là gì)
lạnh giá, lạnh lùng
lạnh giá in English:frosty
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của frosty trong tiếng Việt là lạnh giá, lạnh lùng. (Mô tả thời tiết hoặc bề mặt bị bao phủ bởi sương giá hoặc đặc trưng bởi sương giá; cực kỳ lạnh.)
Definitions of Frosty
- 1adjectivelạnh giá
Describing weather or a surface that is covered with or characterized by frost; extremely cold.
Mô tả thời tiết hoặc bề mặt bị bao phủ bởi sương giá hoặc đặc trưng bởi sương giá; cực kỳ lạnh.
- 2adjectivelạnh lùng
Referring to a person's manner or reception that is cold, unfriendly, or lacking in warmth.
Đề cập đến thái độ hoặc sự đón tiếp của một người là lạnh lùng, không thân thiện hoặc thiếu sự ấm áp.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounfrost
nounfrostiness
adverbfrostily