adjective
English to Vietnamese Dictionary

frosty Meaning in Vietnamese (frosty nghĩa là gì)

lạnh giá, lạnh lùng
lạnh giá in English:frosty
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của frosty trong tiếng Việt là lạnh giá, lạnh lùng. (Mô tả thời tiết hoặc bề mặt bị bao phủ bởi sương giá hoặc đặc trưng bởi sương giá; cực kỳ lạnh.)

Definitions of Frosty

  1. 1
    adjective
    lạnh giá

    Describing weather or a surface that is covered with or characterized by frost; extremely cold.

    Mô tả thời tiết hoặc bề mặt bị bao phủ bởi sương giá hoặc đặc trưng bởi sương giá; cực kỳ lạnh.

  2. 2
    adjective
    lạnh lùng

    Referring to a person's manner or reception that is cold, unfriendly, or lacking in warmth.

    Đề cập đến thái độ hoặc sự đón tiếp của một người là lạnh lùng, không thân thiện hoặc thiếu sự ấm áp.

Example Sentences

“The morning air was frosty, and the grass was white.”

Không khí buổi sáng lạnh giá, và cỏ trắng xóa.

“She gave him a frosty look after his rude comment.”

Cô ấy nhìn anh ta một cách lạnh lùng sau lời nhận xét thô lỗ của anh ta.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounfrost
nounfrostiness
adverbfrostily