noun
English to Vietnamese Dictionary

fuckers Meaning in Vietnamese (fuckers nghĩa là gì)

lũ khốn nạn
Từ đồng nghĩa:lũ khốn kiếplũ đểu cáng
lũ khốn nạn in English:fuckers
Plural: fuckers
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fuckers trong tiếng Việt là lũ khốn nạn. (Một từ tục tĩu và cực kỳ xúc phạm dùng để chỉ một nhóm người bị coi là đáng khinh, đáng ghét hoặc độc ác.)

Definitions of Fuckers

  1. 1
    noun(slang, vulgar, highl)
    lũ khốn nạn

    A highly offensive and vulgar term used to refer to a group of people considered contemptible, annoying, or malicious.

    Một từ tục tĩu và cực kỳ xúc phạm dùng để chỉ một nhóm người bị coi là đáng khinh, đáng ghét hoặc độc ác.

Example Sentences

informal, angry

“Those fuckers ruined everything!”

Lũ khốn nạn đó đã phá hỏng mọi thứ!

informal, frustrated

“I can't believe those fuckers got away with it.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

lũ khốn kiếplũ đểu cáng

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

friendsalliesgood people

Inflected Word Forms

nounfucker
adjectivefucking