noun
English to Vietnamese Dictionary

funerals Meaning in Vietnamese (funerals nghĩa là gì)

tang lễ
Từ đồng nghĩa:lễ tangmai táng
tang lễ in English:funerals
Phonetic:tăng lễ
Plural: funerals
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của funerals trong tiếng Việt là tang lễ. (Nghi thức hoặc dịch vụ được tổ chức ngay sau khi một người qua đời, thường liên quan đến việc chôn cất hoặc hỏa táng người đã khuất.)

Definitions of Funerals

  1. 1
    noun
    tang lễ

    Ceremonies or services held shortly after a person's death, typically involving the burial or cremation of the deceased.

    Nghi thức hoặc dịch vụ được tổ chức ngay sau khi một người qua đời, thường liên quan đến việc chôn cất hoặc hỏa táng người đã khuất.

Example Sentences

“Many cultures have elaborate rituals for funerals.”

Nhiều nền văn hóa có các nghi thức phức tạp cho các đám tang.

“The family arranged two funerals, one in their home country and one abroad.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

lễ tangmai táng

In English:

burialsintermentsobsequies

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

birthschristenings

Inflected Word Forms

nounfuneral
adjectivefunerary