adjective
English to Vietnamese Dictionary

funky Meaning in Vietnamese (funky nghĩa là gì)

độc đáo, khó chịu
độc đáo in English:funky
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của funky trong tiếng Việt là độc đáo, khó chịu. (Mô tả một thứ gì đó, đặc biệt là âm nhạc hoặc thời trang, có vẻ hiện đại, phong cách và độc đáo theo một cách hấp dẫn.)

Definitions of Funky

  1. 1
    adjective(colloquial)
    độc đáo

    Describing something, especially music or fashion, that is modern, stylish, and unconventional in an appealing way.

    Mô tả một thứ gì đó, đặc biệt là âm nhạc hoặc thời trang, có vẻ hiện đại, phong cách và độc đáo theo một cách hấp dẫn.

  2. 2
    adjective(informal)
    khó chịu

    Having a strong, often unpleasant, smell or taste.

    Có mùi hoặc vị mạnh, thường là khó chịu.

Example Sentences

casual

“She loves listening to funky jazz music.”

Cô ấy thích nghe nhạc jazz độc đáo.

casual

“The old shoes had a really funky smell.”

Đôi giày cũ có mùi thật khó chịu.

casual

“Her new apartment has a funky, eclectic decor.”

Căn hộ mới của cô ấy có một lối trang trí độc đáo, chiết trung.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

conventionalboringordinaryfreshfragrant

Inflected Word Forms

nounfunkiness
nounfunk
adverbfunkily
comparativefunkier
superlativefunkiest