noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

funnel Meaning in Vietnamese (funnel nghĩa là gì)

nouncái phễu
verbdồn vào
cái phễu in English:funnel
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của funnel trong tiếng Việt là cái phễu, dồn vào. (Một dụng cụ hình nón có ống hẹp ở dưới, dùng để dẫn chất lỏng hoặc bột vào một lỗ nhỏ.)

Definitions of Funnel

  1. 1
    noun
    cái phễu

    A cone-shaped utensil with a narrow tube at the bottom, used for guiding liquid or powder into a small opening.

    Một dụng cụ hình nón có ống hẹp ở dưới, dùng để dẫn chất lỏng hoặc bột vào một lỗ nhỏ.

  2. 2
    verb
    dồn vào

    To direct or channel something, especially a liquid or powder, through a narrow opening or passage.

    Hướng hoặc dẫn chất gì đó, đặc biệt là chất lỏng hoặc bột, qua một lỗ hoặc lối đi hẹp.

Example Sentences

casual

“She used a funnel to pour the liquid into the narrow-necked bottle.”

Cô ấy dùng một cái phễu để đổ chất lỏng vào chai cổ hẹp.

business

“The organization decided to funnel resources towards disaster relief.”

Tổ chức đã quyết định dồn nguồn lực cho công tác cứu trợ thiên tai.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

chuteconduitchannel

Inflected Word Forms

past tensefunneled
present participlefunneling
pluralfunnels