noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

fur Meaning in Vietnamese (fur nghĩa là gì)

nounlông thú, lông, đồ lông thú
verbphủ lông
lông thú in English:fur
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fur trong tiếng Việt là lông thú, lông, đồ lông thú, phủ lông. (Lớp lông dày, mềm bao phủ cơ thể của một số loài động vật có vú, giúp cách nhiệt và bảo vệ.)

Definitions of Fur

  1. 1
    noun
    lông

    The dense, soft hair covering the body of certain mammals, providing insulation and protection.

    Lớp lông dày, mềm bao phủ cơ thể của một số loài động vật có vú, giúp cách nhiệt và bảo vệ.

  2. 2
    noun
    đồ lông thú

    A garment or trim made from the treated hide and hair of an animal, often worn for warmth or fashion.

    Một loại quần áo hoặc phụ kiện làm từ da và lông đã qua xử lý của động vật, thường mặc để giữ ấm hoặc thời trang.

  3. 3
    verb
    phủ lông

    To cover, line, or trim something with fur or a material resembling fur.

    Bao phủ, lót hoặc trang trí một vật gì đó bằng lông thú hoặc vật liệu giống lông thú.

Example Sentences

casual

“The arctic fox has thick white fur to keep it warm in winter.”

Cáo Bắc Cực có bộ lông trắng dày để giữ ấm trong mùa đông.

casual

“She inherited a vintage fur coat from her grandmother.”

casual

“The old kettle had started to fur up with limescale.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

peltcoat

Inflected Word Forms

adjectivefurry
adjectivefurred

Phrases & Idiomatic Expressions

make the fur flyidiom

To cause a violent argument or fight.

ruffle someone's furidiom

To annoy or irritate someone.