noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

gears Meaning in Vietnamese (gears nghĩa là gì)

nounbánh răng, bộ bánh răng
verblắp bánh răng, chuẩn bị
bánh răng in English:gears
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gears trong tiếng Việt là bánh răng, bộ bánh răng, lắp bánh răng, chuẩn bị. (Một bộ các bánh xe có răng khớp với nhau để truyền lực và chuyển động, đặc biệt là trong xe cộ hoặc máy móc.)

Definitions of Gears

  1. 1
    noun
    bộ bánh răng

    A set of toothed wheels that work together to transmit power and motion, especially in a vehicle or machine.

    Một bộ các bánh xe có răng khớp với nhau để truyền lực và chuyển động, đặc biệt là trong xe cộ hoặc máy móc.

  2. 2
    verb
    lắp bánh răng; chuẩn bị

    To equip with or connect by means of gears; to adjust something to a particular level or standard.

    Trang bị hoặc kết nối bằng bánh răng; điều chỉnh một cái gì đó theo một cấp độ hoặc tiêu chuẩn cụ thể.

Example Sentences

casual

“The car's gears were grinding, indicating a problem with the transmission.”

Các bánh răng của xe đang kêu ken két, cho thấy có vấn đề với bộ truyền động.

business

“The company gears up for the busy holiday season every year.”

Công ty chuẩn bị cho mùa lễ hội bận rộn mỗi năm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cogsmechanismmachinery

Inflected Word Forms

past participlegeared
gerundgearing
noungear
noungearbox