gear Meaning in Vietnamese (gear nghĩa là gì)
Nghĩa của gear trong tiếng Việt là bánh răng, đồ dùng, chuẩn bị. (Một bộ các bài viết hoặc thiết bị cần thiết cho một mục đích cụ thể, thường là cho một hoạt động hoặc nghề nghiệp cụ thể.)
Definitions of Gear
- 1nounđồ dùng
A set of articles or equipment needed for a particular purpose, often for a specific activity or profession.
Một bộ các bài viết hoặc thiết bị cần thiết cho một mục đích cụ thể, thường là cho một hoạt động hoặc nghề nghiệp cụ thể.
- 2
- 3verbchuẩn bị
To prepare or equip oneself or something for a particular activity or situation.
Để chuẩn bị hoặc trang bị cho bản thân hoặc một cái gì đó cho một hoạt động hoặc tình huống cụ thể.
Example Sentences
“Don't forget to pack your camping gear for the trip.”
Đừng quên đóng gói đồ dùng cắm trại của bạn cho chuyến đi.
“The car struggled to climb the hill in third gear.”
Chiếc xe gặp khó khăn khi leo dốc ở số ba.
“The team is gearing up for the final match of the season.”
Đội đang chuẩn bị cho trận chung kết của mùa giải.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To prepare oneself or something for an activity or event.
Operating at maximum speed or intensity.
To change one's approach, focus, or way of thinking.