noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

gear Meaning in Vietnamese (gear nghĩa là gì)

nounbánh răng, đồ dùng
verbchuẩn bị
bánh răng in English:gear
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gear trong tiếng Việt là bánh răng, đồ dùng, chuẩn bị. (Một bộ các bài viết hoặc thiết bị cần thiết cho một mục đích cụ thể, thường là cho một hoạt động hoặc nghề nghiệp cụ thể.)

Definitions of Gear

  1. 1
    noun
    đồ dùng

    A set of articles or equipment needed for a particular purpose, often for a specific activity or profession.

    Một bộ các bài viết hoặc thiết bị cần thiết cho một mục đích cụ thể, thường là cho một hoạt động hoặc nghề nghiệp cụ thể.

  2. 2
    noun
    bánh răng

    A toothed wheel or cylinder that engages with another toothed part to transmit or change motion or power within a machine.

    Một bánh xe hoặc xi lanh có răng ăn khớp với một bộ phận có răng khác để truyền hoặc thay đổi chuyển động hoặc lực trong một máy móc.

  3. 3
    verb
    chuẩn bị

    To prepare or equip oneself or something for a particular activity or situation.

    Để chuẩn bị hoặc trang bị cho bản thân hoặc một cái gì đó cho một hoạt động hoặc tình huống cụ thể.

Example Sentences

“Don't forget to pack your camping gear for the trip.”

Đừng quên đóng gói đồ dùng cắm trại của bạn cho chuyến đi.

“The car struggled to climb the hill in third gear.”

Chiếc xe gặp khó khăn khi leo dốc ở số ba.

“The team is gearing up for the final match of the season.”

Đội đang chuẩn bị cho trận chung kết của mùa giải.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensegeared
present participlegearing
noungearbox
noungearshift
pluralgears

Phrases & Idiomatic Expressions

gear upphrasal_verb

To prepare oneself or something for an activity or event.

in high gearidiom

Operating at maximum speed or intensity.

shift gearsexpression

To change one's approach, focus, or way of thinking.