verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

gouge Meaning in Vietnamese (gouge nghĩa là gì)

verbkhoét, chặt chém
nounvết khoét
khoét in English:gouge
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gouge trong tiếng Việt là khoét, chặt chém, vết khoét. (Tạo một vết cắt, lỗ hoặc rãnh sâu vào vật gì đó bằng vật sắc nhọn hoặc dụng cụ.)

Definitions of Gouge

  1. 1
    verb
    khoét

    To make a deep cut, hole, or groove in something with a sharp object or tool.

    Tạo một vết cắt, lỗ hoặc rãnh sâu vào vật gì đó bằng vật sắc nhọn hoặc dụng cụ.

  2. 2
    verb(informal)
    chặt chém

    To charge someone an unfairly high price for something, especially in a situation where they have no alternative.

    Tính giá quá cao một cách không công bằng cho ai đó, đặc biệt là trong tình huống họ không có lựa chọn thay thế.

  3. 3
    noun
    vết khoét

    A deep cut, hole, or groove made by a sharp object or tool.

    Một vết cắt, lỗ hoặc rãnh sâu được tạo ra bởi vật sắc nhọn hoặc dụng cụ.

Example Sentences

casual

“The sharp rock gouged a deep scratch in the car's paint.”

business

“Some businesses try to gouge customers during a crisis.”

Một số doanh nghiệp cố gắng chặt chém khách hàng trong thời kỳ khủng hoảng.

casual

“He used a chisel to gouge out a section of the wood.”

Anh ấy đã dùng đục để khoét một phần gỗ ra.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

carvescoopexcavate

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensegouged
present participlegouging
agent noungouger