grunt Meaning in Vietnamese (grunt nghĩa là gì)
Nghĩa của grunt trong tiếng Việt là rống, tiếng rống, lính quèn, rống lên. (Một âm thanh trầm, guttural do động vật hoặc người phát ra, thường cho thấy sự gắng sức, đau đớn hoặc không hài lòng.)
Definitions of Grunt
- 1nountiếng rống
A low, guttural sound made by an animal or person, often indicating effort, pain, or displeasure.
Một âm thanh trầm, guttural do động vật hoặc người phát ra, thường cho thấy sự gắng sức, đau đớn hoặc không hài lòng.
- 2verbrống lên
To make a low, guttural sound, typically expressing effort, pain, or displeasure.
Phát ra một âm thanh trầm, guttural, thường biểu thị sự gắng sức, đau đớn hoặc không hài lòng.
- 3
Example Sentences
“The pig let out a loud grunt as it rooted in the mud.”
Con lợn kêu lên một tiếng rống lớn khi nó đào bới trong bùn.
“He had to grunt with effort to lift the heavy box.”
Anh ta phải rống lên vì gắng sức để nhấc chiếc hộp nặng.
“The sergeant referred to the new recruits as grunts.”
Trung sĩ gọi những tân binh là lính quèn.