rooted Meaning in Vietnamese (rooted nghĩa là gì)
Nghĩa của rooted trong tiếng Việt là bám rễ, có rễ, ăn sâu vào, có nguồn gốc từ. (Có rễ bám vào đất, như thực vật hoặc cây cối.)
Definitions of Rooted
- 1adjectivecó rễ
Having established roots in the ground, as a plant or tree.
Có rễ bám vào đất, như thực vật hoặc cây cối.
- 2adjectiveăn sâu vào
Firmly established or deeply ingrained, often referring to beliefs, traditions, or feelings.
Được thiết lập vững chắc hoặc ăn sâu vào trong, thường đề cập đến niềm tin, truyền thống hoặc cảm xúc.
- 3adjectivecó nguồn gốc từ
Originating from or based in a particular place, source, or cause.
Bắt nguồn từ hoặc dựa trên một địa điểm, nguồn gốc hoặc nguyên nhân cụ thể.
Example Sentences
“His beliefs were deeply rooted in his upbringing.”
Niềm tin của anh ấy ăn sâu vào cách nuôi dạy của anh ấy.
“The tradition is rooted in ancient customs.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Based on or originating from a particular source or cause.