rooting Meaning in Vietnamese (rooting nghĩa là gì)
Nghĩa của rooting trong tiếng Việt là cổ vũ, bám rễ, bới đất, thiết lập vững chắc. (Hành động thể hiện sự ủng hộ nhiệt tình cho một đội hoặc một người, thường bằng lời nói.)
Definitions of Rooting
- 1verb(informal)cổ vũ
The act of showing enthusiastic support for a team or person, often vocally.
Hành động thể hiện sự ủng hộ nhiệt tình cho một đội hoặc một người, thường bằng lời nói.
- 2verbbám rễ; bới đất
The process by which a plant develops roots, or an animal, especially a pig, digs in the ground with its snout.
Quá trình thực vật phát triển rễ, hoặc động vật, đặc biệt là lợn, đào đất bằng mõm.
- 3verbbám rễ; thiết lập vững chắc
The action of firmly establishing something or someone in a place or position, making it stable.
Hành động thiết lập vững chắc một thứ gì đó hoặc một ai đó ở một nơi hoặc vị trí, làm cho nó ổn định.
Example Sentences
“I'll be rooting for our team in the championship game.”
Tôi sẽ cổ vũ cho đội của chúng ta trong trận chung kết.
“The gardener observed the new cuttings rooting in the soil.”
“The pigs were rooting around in the mud for truffles.”
Những con lợn đang bới đất tìm nấm cục.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To support or cheer for someone or something.