noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
grunts Meaning in Vietnamese (grunts nghĩa là gì)
nountiếng rên rỉ, lính quèn
verbrên rỉ
Từ đồng nghĩa:tiếng càu nhàutiếng gầm gừ
tiếng rên rỉ in English:grunts
Plural: grunts
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của grunts trong tiếng Việt là tiếng rên rỉ, lính quèn, rên rỉ. (Những âm thanh trầm, guttural do người hoặc động vật phát ra, thường biểu thị sự gắng sức, đau đớn hoặc không hài lòng.)
Definitions of Grunts
- 1nountiếng rên rỉ
Low, guttural sounds made by a person or animal, often indicating effort, pain, or displeasure.
Những âm thanh trầm, guttural do người hoặc động vật phát ra, thường biểu thị sự gắng sức, đau đớn hoặc không hài lòng.
- 2
- 3noun(informal)lính quèn
Informal term for low-ranking soldiers, especially infantrymen, or workers who do the most basic and arduous tasks.
Thuật ngữ không trang trọng chỉ những người lính cấp thấp, đặc biệt là bộ binh, hoặc những người lao động làm những công việc cơ bản và nặng nhọc nhất.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitivegrunt
past tensegrunted
present participlegrunting
noungrunt
agent noungrunter