noun
English to Vietnamese Dictionary
gs Meaning in Vietnamese (gs nghĩa là gì)
gam
gam in English:gs
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gs trong tiếng Việt là gam. (Một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần nghìn của kilôgam. Thường được viết tắt không chính thức là 'gs'.)
Definitions of Gs
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
noungram
pluralgrams