noun
English to Vietnamese Dictionary

gs Meaning in Vietnamese (gs nghĩa là gì)

gam
gam in English:gs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gs trong tiếng Việt là gam. (Một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần nghìn của kilôgam. Thường được viết tắt không chính thức là 'gs'.)

Definitions of Gs

  1. 1
    noun(informal)
    gam

    An informal abbreviation for 'grams', which refers to a metric unit of mass equal to one thousandth of a kilogram.

    Một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần nghìn của kilôgam. Thường được viết tắt không chính thức là 'gs'.

Example Sentences

casual

“Please measure out 100 gs of butter for the cake.”

casual

“The recipe requires 250 gs of sugar for the frosting.”

casual

“He added 50 gs of spice to the curry to enhance the flavor.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noungram
pluralgrams