adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

gutted Meaning in Vietnamese (gutted nghĩa là gì)

adjectivemổ bụng, thất vọng tràn trề
verbmổ bụng, bị phá hủy hoàn toàn bên trong
mổ bụng in English:gutted
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gutted trong tiếng Việt là mổ bụng, thất vọng tràn trề, bị phá hủy hoàn toàn bên trong. (Cảm thấy cực kỳ thất vọng hoặc buồn bã về điều gì đó, thường là do mất mát hoặc thất bại lớn.)

Definitions of Gutted

  1. 1
    adjective(informal, colloquial)
    thất vọng tràn trề

    Feeling extremely disappointed or upset about something, often due to a significant loss or failure.

    Cảm thấy cực kỳ thất vọng hoặc buồn bã về điều gì đó, thường là do mất mát hoặc thất bại lớn.

  2. 2
    verb
    mổ bụng

    Having had the internal organs removed, typically from a fish or animal, in preparation for cooking or preservation.

    Đã được loại bỏ các cơ quan nội tạng, thường là từ cá hoặc động vật, để chuẩn bị nấu ăn hoặc bảo quản.

  3. 3
    verb
    bị phá hủy hoàn toàn bên trong

    Having had the interior of a building or vehicle completely destroyed, usually by fire or other catastrophic event.

    Đã bị phá hủy hoàn toàn phần bên trong của một tòa nhà hoặc phương tiện, thường là do hỏa hoạn hoặc sự kiện thảm khốc khác.

Example Sentences

casual

“She was absolutely gutted when she didn't get the job.”

casual

“We were all gutted after losing the final match.”

Tất cả chúng tôi đều thất vọng tràn trề sau khi thua trận chung kết.

casual

“He felt gutted when his favorite team lost the championship.”

Anh ấy cảm thấy thất vọng tràn trề khi đội bóng yêu thích của mình thua chức vô địch.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

present participlegutting
noungut
pluralguts