noun
English to Vietnamese Dictionary

hayden Meaning in Vietnamese (hayden nghĩa là gì)

Hayden
Hayden in English:hayden
Phonetic:Hây-đân
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hayden trong tiếng Việt là Hayden. (Hayden là một tên riêng có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng cho cả nam và nữ.)

Definitions of Hayden

  1. 1
    noun
    Hayden

    Hayden is a given name of English origin, often used for both males and females.

    Hayden là một tên riêng có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng cho cả nam và nữ.

Example Sentences

business

“Hayden will be joining our team next week.”

Hayden sẽ tham gia đội của chúng ta vào tuần tới.