noun
English to Vietnamese Dictionary

heartbeat Meaning in Vietnamese (heartbeat nghĩa là gì)

nhịp tim, nhịp đập của tim
nhịp tim in English:heartbeat
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của heartbeat trong tiếng Việt là nhịp tim, nhịp đập của tim. (Sự co bóp của tim, đặc biệt là khi cảm nhận được ở cổ tay hoặc cổ, cho thấy sự co và giãn nhịp nhàng của tim.)

Definitions of Heartbeat

  1. 1
    noun
    nhịp đập của tim

    The pulsation of the heart, especially as felt at the wrist or neck, indicating the rhythmic contraction and expansion of the heart.

    Sự co bóp của tim, đặc biệt là khi cảm nhận được ở cổ tay hoặc cổ, cho thấy sự co và giãn nhịp nhàng của tim.

Example Sentences

casual

“The doctor checked the patient's heartbeat carefully.”

Bác sĩ đã kiểm tra nhịp tim của bệnh nhân một cách cẩn thận.

casual

“She could feel her own heartbeat in her ears after running.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pulsethrobpalpitation

Inflected Word Forms

adjectiveheart-beating
adjectiveheart-stopping