noun
English to Vietnamese Dictionary
heartbeat Meaning in Vietnamese (heartbeat nghĩa là gì)
nhịp tim, nhịp đập của tim
nhịp tim in English:heartbeat
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của heartbeat trong tiếng Việt là nhịp tim, nhịp đập của tim. (Sự co bóp của tim, đặc biệt là khi cảm nhận được ở cổ tay hoặc cổ, cho thấy sự co và giãn nhịp nhàng của tim.)
Definitions of Heartbeat
- 1nounnhịp đập của tim
The pulsation of the heart, especially as felt at the wrist or neck, indicating the rhythmic contraction and expansion of the heart.
Sự co bóp của tim, đặc biệt là khi cảm nhận được ở cổ tay hoặc cổ, cho thấy sự co và giãn nhịp nhàng của tim.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectiveheart-beating
adjectiveheart-stopping