noun
English to Vietnamese Dictionary
heartache Meaning in Vietnamese (heartache nghĩa là gì)
nỗi đau khổ
nỗi đau khổ in English:heartache
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của heartache trong tiếng Việt là nỗi đau khổ. (Cảm giác đau đớn về mặt cảm xúc hoặc nỗi buồn sâu sắc, thường do đau buồn, mất mát hoặc tình yêu không được đáp lại gây ra.)
Definitions of Heartache
- 1
Example Sentences
casual
“After the breakup, she felt a deep heartache that lasted for months.”
Sau khi chia tay, cô ấy cảm thấy một nỗi đau khổ sâu sắc kéo dài trong nhiều tháng.
casual
“The news of his friend's betrayal caused him immense heartache.”
Tin tức về sự phản bội của bạn mình đã gây ra cho anh ấy nỗi đau khổ khôn xiết.
casual
“She tried to hide her heartache behind a brave smile.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectiveheartbroken
adjectiveheartbreaking