adjective
English to Vietnamese Dictionary

heaviest Meaning in Vietnamese (heaviest nghĩa là gì)

nặng nhất
nặng nhất in English:heaviest
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của heaviest trong tiếng Việt là nặng nhất. (Có trọng lượng lớn nhất trong một nhóm hoặc so sánh, chỉ mức độ nặng tối đa.)

Definitions of Heaviest

  1. 1
    adjective
    nặng nhất

    Having the greatest weight among a group or comparison, indicating the maximum degree of heaviness.

    Có trọng lượng lớn nhất trong một nhóm hoặc so sánh, chỉ mức độ nặng tối đa.

Example Sentences

casual

“The blue whale is the heaviest animal on Earth.”

Cá voi xanh là động vật nặng nhất trên Trái Đất.

casual

“She lifted the heaviest box with surprising ease.”

Cô ấy đã nhấc chiếc hộp nặng nhất lên một cách dễ dàng đáng ngạc nhiên.

casual

“Among all the planets, Jupiter is the heaviest.”

Trong tất cả các hành tinh, Sao Mộc là hành tinh nặng nhất.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

weightiestdensestmassive

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

lightestflimsiest

Inflected Word Forms

nounheaviness
adjectiveheavy
comparativeheavier