verb
English to Vietnamese Dictionary

heave Meaning in Vietnamese (heave nghĩa là gì)

kéo lên, ném mạnh, nhấp nhô
kéo lên in English:heave
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của heave trong tiếng Việt là kéo lên, ném mạnh, nhấp nhô. (Nâng hoặc kéo một vật nặng với nhiều nỗ lực.)

Definitions of Heave

  1. 1
    verb
    kéo lên

    To lift or pull something heavy with great effort.

    Nâng hoặc kéo một vật nặng với nhiều nỗ lực.

  2. 2
    verb
    ném mạnh

    To throw something with a great deal of force or effort.

    Ném một thứ gì đó với nhiều sức lực hoặc nỗ lực.

  3. 3
    verb
    nhấp nhô

    To rise and fall rhythmically or spasmodically, often referring to a chest or the sea.

    Nổi lên và chìm xuống nhịp nhàng hoặc co giật, thường đề cập đến lồng ngực hoặc biển.

Example Sentences

casual

“They had to heave the heavy box onto the truck.”

Họ phải kéo chiếc hộp nặng lên xe tải.

casual

“He heaved a sigh of relief when the work was done.”

Anh ấy thở dài nhẹ nhõm khi công việc đã hoàn thành.

casual

“The boat heaved on the rough waves.”

Con thuyền nhấp nhô trên những con sóng dữ dội.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

lowerdroprelease

Inflected Word Forms

third person singularheaves
past tenseheaved
present participleheaving
agent nounheaver