hefty Meaning in Vietnamese (hefty nghĩa là gì)
Nghĩa của hefty trong tiếng Việt là to lớn, cồng kềnh, đáng kể. (Mô tả một thứ gì đó lớn, nặng và thường khó nhấc lên hoặc di chuyển.)
Definitions of Hefty
- 1adjectivecồng kềnh
Describing something that is large, heavy, and often difficult to lift or move.
Mô tả một thứ gì đó lớn, nặng và thường khó nhấc lên hoặc di chuyển.
- 2adjectiveđáng kể
Referring to an amount or quantity that is impressively large or considerable.
Đề cập đến một số lượng hoặc khối lượng ấn tượng hoặc đáng kể.
Example Sentences
“He carried a hefty suitcase up the stairs with great effort.”
Anh ấy đã mang một chiếc vali cồng kềnh lên cầu thang với rất nhiều nỗ lực.
“The company reported a hefty profit this quarter, exceeding all expectations.”
“She delivered a hefty blow to the punching bag during her training session.”
Cô ấy đã giáng một cú đấm mạnh vào bao cát trong buổi tập luyện của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: