adjective
English to Vietnamese Dictionary

helluva Meaning in Vietnamese (helluva nghĩa là gì)

khủng khiếp
khủng khiếp in English:helluva
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của helluva trong tiếng Việt là khủng khiếp. (Được dùng để nhấn mạnh quy mô, mức độ hoặc chất lượng lớn của một cái gì đó, thường theo cách không trang trọng và mạnh mẽ.)

Definitions of Helluva

  1. 1
    adjective(informal)
    khủng khiếp

    Used to emphasize the great size, extent, or quality of something, often in an informal and emphatic manner.

    Được dùng để nhấn mạnh quy mô, mức độ hoặc chất lượng lớn của một cái gì đó, thường theo cách không trang trọng và mạnh mẽ.

Example Sentences

casual

“That was a helluva good performance.”

Đó là một màn trình diễn khủng khiếp.

casual

“He's got a helluva lot of work to do.”

casual

“It takes a helluva lot of patience to teach children.”

Cần có sự kiên nhẫn khủng khiếp để dạy trẻ con.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)