verb
English to Vietnamese Dictionary

hitching Meaning in Vietnamese (hitching nghĩa là gì)

vẫy xe, buộc
vẫy xe in English:hitching
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hitching trong tiếng Việt là vẫy xe, buộc. (Hành động xin đi nhờ xe miễn phí bằng cách ra hiệu cho người lái xe, thường được sử dụng một cách không chính thức.)

Definitions of Hitching

  1. 1
    verb(informal)
    vẫy xe

    The act of getting a free ride in a passing vehicle by signaling to its driver, often used informally.

    Hành động xin đi nhờ xe miễn phí bằng cách ra hiệu cho người lái xe, thường được sử dụng một cách không chính thức.

  2. 2
    verb
    buộc

    The action of fastening or connecting something, such as a trailer or an animal, to another object.

    Hành động gắn hoặc kết nối một vật gì đó, chẳng hạn như một cái rơ-moóc hoặc một con vật, vào một vật khác.

Example Sentences

casual

“Hitching across the country can be an adventurous but risky way to travel.”

casual

“The farmer was busy hitching the plow to his tractor.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

hitchhikingthumbing

Inflected Word Forms

infinitivehitch
past tensehitched
agent nounhitcher
Hitching Meaning in Vietnamese (vẫy xe, buộc) | DictBridge Dictionary