verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

holler Meaning in Vietnamese (holler nghĩa là gì)

verbhét lên
nountiếng hét
hét lên in English:holler
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của holler trong tiếng Việt là hét lên, tiếng hét. (Hét hoặc gọi to, thường theo cách không trang trọng hoặc khẩn cấp.)

Definitions of Holler

  1. 1
    verb(informal)
    hét lên

    To shout or call out loudly, often in an informal or urgent manner.

    Hét hoặc gọi to, thường theo cách không trang trọng hoặc khẩn cấp.

  2. 2
    noun(informal)
    tiếng hét

    A loud shout or cry, typically one made in an informal context.

    Một tiếng hét hoặc tiếng kêu to, thường được phát ra trong ngữ cảnh không trang trọng.

Example Sentences

“He had to holler to be heard over the music.”

Anh ấy phải hét lên để có thể nghe thấy tiếng nhạc.

“I heard a holler from across the field.”

Tôi nghe thấy một tiếng hét từ phía bên kia cánh đồng.

“Just holler if you need any help.”

Cứ hét lên nếu bạn cần bất kỳ sự giúp đỡ nào.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

shoutyellscreambellowcall out

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

third person singularhollers
past tensehollered
present participlehollering