other
English to Vietnamese Dictionary

hots Meaning in Vietnamese (hots nghĩa là gì)

ham muốn
ham muốn in English:hots
Phonetic:hăm muốn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hots trong tiếng Việt là ham muốn. (Cảm giác ham muốn tình dục mạnh mẽ đối với ai đó, thường được dùng trong thành ngữ 'to have the hots for someone' (thèm muốn ai đó).)

Definitions of Hots

  1. 1
    other(colloquial)
    ham muốn

    A strong feeling of sexual attraction towards someone, often used in the idiom 'to have the hots for someone'.

    Cảm giác ham muốn tình dục mạnh mẽ đối với ai đó, thường được dùng trong thành ngữ 'to have the hots for someone' (thèm muốn ai đó).

Example Sentences

casual

“He's clearly got the hots for his new colleague.”

Rõ ràng là anh ấy đang thèm muốn đồng nghiệp mới của mình.

casual

“She admitted having the hots for the lead singer of the band.”

Cô ấy thừa nhận là mình đang thèm muốn ca sĩ chính của ban nhạc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

disinterestaversion