Topic: Banking & EconomicsWord 24 of 53
noun
English to Vietnamese Dictionary

ifsc Meaning in Vietnamese (ifsc nghĩa là gì)

Mã IFSC
Mã IFSC in English:ifsc
Phonetic:Mã Íp Ét Xi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ifsc trong tiếng Việt là Mã IFSC. (Mã IFSC (Indian Financial System Code) là một mã gồm 11 ký tự chữ và số dùng để xác định duy nhất tất cả các chi nhánh ngân hàng tham gia hệ thống NEFT và RTGS tại Ấn Độ.)

Definitions of Ifsc

  1. 1
    noun(formal)
    Mã IFSC

    The Indian Financial System Code (IFSC) is an 11-character alphanumeric code used to uniquely identify all bank branches participating in the NEFT and RTGS systems in India.

    Mã IFSC (Indian Financial System Code) là một mã gồm 11 ký tự chữ và số dùng để xác định duy nhất tất cả các chi nhánh ngân hàng tham gia hệ thống NEFT và RTGS tại Ấn Độ.

Example Sentences

business

“Please provide the IFSC code of your bank branch for the online transaction.”

Vui lòng cung cấp mã IFSC của chi nhánh ngân hàng của bạn cho giao dịch trực tuyến.