Topic: Banking & EconomicsWord 23 of 53
noun
English to Vietnamese Dictionary

gdp Meaning in Vietnamese (gdp nghĩa là gì)

GDP, Tổng sản phẩm quốc nội
GDP in English:gdp
IPA:ɡə d̪ə pə
Phonetic:Gờ-Đờ-Pờ
Plural: GDPs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gdp trong tiếng Việt là GDP, Tổng sản phẩm quốc nội. (Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là tổng giá trị tiền tệ hoặc thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong phạm vi biên giới của một quốc gia trong một khoảng thời gian cụ thể.)

Usage Note: Viết tắt của Gross Domestic Product (Tổng sản phẩm quốc nội). Thường được viết bằng chữ cái viết tắt tiếng Anh.

Definitions of Gdp

  1. 1
    noun(formal)
    Tổng sản phẩm quốc nội

    Gross Domestic Product (GDP) is the total monetary or market value of all the finished goods and services produced within a country's borders in a specific time period.

    Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là tổng giá trị tiền tệ hoặc thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong phạm vi biên giới của một quốc gia trong một khoảng thời gian cụ thể.

Example Sentences

formal

“The country's GDP grew by 5% last year, indicating a strong economy.”

formal

“Economists closely monitor GDP figures to assess economic health.”

Các nhà kinh tế theo dõi chặt chẽ các số liệu GDP để đánh giá sức khỏe kinh tế.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

Tổng sản phẩm quốc nội

In English:

economic outputnational income

Phrases & Idiomatic Expressions

GDP growthcollocation

The rate at which a country's Gross Domestic Product increases over a period.

per capita GDPcollocation

Gross Domestic Product divided by the total population, indicating average economic output per person.