incentive Meaning in Vietnamese (incentive nghĩa là gì)
Nghĩa của incentive trong tiếng Việt là sự khuyến khích, sự khích lệ. (Một sự khuyến khích là một cái gì đó khuyến khích hoặc thúc đẩy một cá nhân thực hiện một hành động cụ thể hoặc làm việc chăm chỉ hơn.)
Definitions of Incentive
- 1nounsự khuyến khích
An incentive is something that encourages or motivates an individual to perform a specific action or to work harder.
Một sự khuyến khích là một cái gì đó khuyến khích hoặc thúc đẩy một cá nhân thực hiện một hành động cụ thể hoặc làm việc chăm chỉ hơn.
- 2nounsự khích lệ
In business, an incentive often refers to a financial reward or benefit offered to employees or customers to encourage certain behaviors.
Trong kinh doanh, sự khích lệ thường đề cập đến một phần thưởng tài chính hoặc lợi ích được cung cấp cho nhân viên hoặc khách hàng để khuyến khích các hành vi nhất định.
Example Sentences
“The company offered a bonus as an incentive for employees to meet their sales targets.”
“Tax incentives are often used by governments to encourage investment in certain industries.”
“A free meal was a great incentive to attend the seminar.”
Một bữa ăn miễn phí là một sự khích lệ lớn để tham dự hội thảo.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: