adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

incendiary Meaning in Vietnamese (incendiary nghĩa là gì)

adjectivechất gây cháy, kích động, gây cháy
nounchất gây cháy
chất gây cháy in English:incendiary
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của incendiary trong tiếng Việt là chất gây cháy, kích động, gây cháy. (Có xu hướng khơi mào xung đột, tức giận hoặc bạo lực.)

Definitions of Incendiary

  1. 1
    adjective
    kích động

    Tending to stir up conflict, anger, or violence.

    Có xu hướng khơi mào xung đột, tức giận hoặc bạo lực.

  2. 2
    adjective
    gây cháy

    Designed or capable of causing fires.

    Được thiết kế hoặc có khả năng gây cháy.

  3. 3
    noun
    chất gây cháy

    A person who deliberately sets fires or incites conflict, or a device used to start fires.

    Một người cố tình đốt phá hoặc kích động xung đột, hoặc một thiết bị dùng để gây cháy.

Example Sentences

“The politician's incendiary remarks sparked a heated debate.”

Những lời lẽ kích động của chính trị gia đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận gay gắt.

“They found incendiary devices hidden in the abandoned building.”

“His speech was so incendiary that it led to protests.”

Bài phát biểu của ông ta quá kích động đến nỗi nó đã dẫn đến các cuộc biểu tình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounincendiarism
pluralincendiaries