verb
English to Vietnamese Dictionary

induce Meaning in Vietnamese (induce nghĩa là gì)

xui khiến, gây ra
xui khiến in English:induce
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của induce trong tiếng Việt là xui khiến, gây ra. (Thành công trong việc thuyết phục hoặc ảnh hưởng ai đó làm điều gì đó, thường bằng cách đưa ra lợi ích hoặc lập luận.)

Definitions of Induce

  1. 1
    verb
    xui khiến

    To succeed in persuading or influencing someone to do something, often by offering a benefit or argument.

    Thành công trong việc thuyết phục hoặc ảnh hưởng ai đó làm điều gì đó, thường bằng cách đưa ra lợi ích hoặc lập luận.

  2. 2
    verb
    gây ra

    To bring about or give rise to something, especially a state, condition, or phenomenon.

    Mang lại hoặc tạo ra một cái gì đó, đặc biệt là một trạng thái, điều kiện hoặc hiện tượng.

Example Sentences

medical

“The doctor decided to induce labor to ensure the baby's safety.”

Bác sĩ quyết định gây chuyển dạ để đảm bảo an toàn cho em bé.

casual

“His charming personality could induce anyone to trust him instantly.”

business

“The advertisement was designed to induce customers to buy the new product.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singularinduces
past tenseinduced
present participleinducing
nouninducement
adjectiveinducible