verb
English to Vietnamese Dictionary

inject Meaning in Vietnamese (inject nghĩa là gì)

tiêm, truyền vào
tiêm in English:inject
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của inject trong tiếng Việt là tiêm, truyền vào. (Đưa một chất, thường là thuốc hoặc vắc-xin dạng lỏng, vào cơ thể người hoặc động vật bằng ống tiêm hoặc dụng cụ tương tự.)

Definitions of Inject

  1. 1
    verb
    tiêm

    To introduce a substance, typically a liquid drug or vaccine, into a person or animal's body using a syringe or similar instrument.

    Đưa một chất, thường là thuốc hoặc vắc-xin dạng lỏng, vào cơ thể người hoặc động vật bằng ống tiêm hoặc dụng cụ tương tự.

  2. 2
    verb
    truyền vào

    To introduce a new or different quality, element, or idea into something else, often to improve it or change its nature.

    Đưa một phẩm chất, yếu tố hoặc ý tưởng mới hoặc khác biệt vào một cái gì đó khác, thường là để cải thiện hoặc thay đổi bản chất của nó.

Example Sentences

medical

“The doctor will inject the medicine directly into the bloodstream.”

Bác sĩ sẽ tiêm thuốc trực tiếp vào máu.

casual

“She tried to inject some enthusiasm into the team meeting.”

Cô ấy đã cố gắng truyền thêm sự nhiệt tình vào cuộc họp nhóm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tenseinjected
present participleinjecting
nouninjection
agent nouninjector